Trong bối cảnh hiện nay, khi nhiều phong trào “mặc khải mới” liên tục dấy lên và tự xưng rằng Đức Chúa Trời đang phán những lời bổ sung nhằm thay thế hoặc làm suy giảm thẩm quyền Kinh Thánh. Đây là thách thức nghiêm trọng đang đặt ra với đức tin Cơ Đốc. Các phong trào này điển hình như “Mormon, Chứng Nhân Giê-hô-va, đang lan rộng với tốc độ báo động, không chỉ ở các nước Thế giới thứ ba tại Nam Mỹ, Châu Á và Châu Phi, mà còn ở những quốc gia từng là thành viên của Liên Xô và các nước vệ tinh của nó.”[1] Walter Martin, trong tác phẩm kinh điển The Kingdom of the Cults, đã cảnh báo: “Vương quốc của các tà giáo đã lan rộng khắp thế giới, với hàng triệu tín đồ, chỉ riêng tại Hoa Kỳ đã có hơn hai mươi triệu người theo các phong trào tà giáo...”[2] Trong bối cảnh các phong trào “mặc khải mới” đang trỗi dậy mạnh mẽ, việc tái khẳng định thẩm quyền tối hậu và tính hoàn chỉnh của Kinh Thánh theo quan điểm Cải Chánh là cần thiết, vì Kinh Thánh là lời mặc khải hoàn chỉnh, là nền tảng duy nhất cho đức tin, và là tiêu chuẩn tối hậu để phân biệt và chống lại lạc giáo. Bài viết tập trung chủ yếu vào thẩm quyền và tính hoàn chỉnh của Kinh Thánh theo quan điểm Cải Chánh. Phân tích hai phong trào tà giáo tiêu biểu như Mormon và Chứng Nhận Giê-hô-va như các trường hợp tiêu biểu cho “mặc khải mới”. Sử dụng tư liệu của Walter Martin trong The Kingdom of the Cults và kết hợp với các đoạn Kinh Thánh then chốt, nhằm làm rõ nguồn gốc, bản chất của “mặc khải mới” và đưa ra những nguyên tắc phân biệt với lạc giáo. Qua đó, người viết mong muốn củng cố nền tảng đức tin Kinh Thánh cho Hội Thánh ngày nay.
I/ Kinh Thánh Và Thẩm Quyền.
Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời nên phải là thẩm quyền tối hậu. Tuy nhiên, câu hỏi đưa ra là, Kinh Thánh tối hậu trên phương diện nào? Trước hết, để trở nên tối hậu, Kinh Thánh phải “không sai lầm”, hay “vô ngộ”, phải là lời thành văn của Đức Chúa Trời.
1.1 Ý nghĩa thẩm quyền của Kinh Thánh
Thẩm quyền (Authority) từ này trong Tân Ước là “exousia” có ngĩa là quyền hành, ai bị ai ngăn trở, chiếm hữu, kiểm soát.[3] Khi nói, thẩm quyền Kinh Thánh (Authority of Scripture), có nghĩa Kinh Thánh có thẩm quyền tối thượng trong việc định hướng và thực hành đức tin, thẩm quyền này phát xuất từ Đức Chúa Trời, Đấng bày tỏ chính Ngài qua lời Ngài. Theo International Standard Bible Encyclopedia (ISBE) trình bày, thầm quyền Kinh Thánh được đặt trong bối cảnh Kinh Thánh (Cựu Ước và Tân Ước), không phải là thẩm quyền độc lập mà là thẩm quyền của Đức Chúa Trời bày tỏ qua các tiên tri, Đấng Christ, và các sứ đồ. Kinh Thánh không phải là “sách luật” máy móc, mà là lời chứng sống động về Đức Chúa Trời, dẫn đến Đấng Christ và những đòi hỏi đáp ứng cá nhân.[4]
Từ khái niệm trên, thẩm quyền Kinh Thánh có ý nghĩa quyết định cho niềm tin Cơ Đốc, nền tảng cho lý luận thần học. Nếu Kinh Thánh không được tái khẳng định, có thể dẫn tới tình trạng thế tục hóa, và đức tin bị lung lay. Bằng chứng, từ thế kỷ 19 đến nay, các trào lưu Higher Citicism, chủ nghĩa duy lý Khai sáng và các phong trào “mặc khải mới” đã liên tục thách thức thẩm quyền Kinh Thánh bằng cách nhấn mạnh yếu tố con người và các sai sót trong Kinh Thánh.[5]
Truyền thống Tin Lành luôn khẳng định cách rõ ràng về thẩm quyền Kinh Thánh. Theo hiệp hội thần học Tin Lành: “Chỉ một mình Kinh Thánh, và toàn thể Kinh Thánh, là lời thành văn của Đức Chúa Trời, và do đó nguyên bản Kinh Thánh (bản viết đầu tiên) là không sai lạc.”[6] Kevin van Hoozer cũng làm sáng tỏ thêm: “tính vô ngộ ngụ ý rằng trong bất kỳ hình thức trình bày nào, Kinh Thánh đều diễn tả mệnh lệnh của Đức Chúa Trời hoặc câu hỏi hoặc bất kỳ lời nói-hành động nào có liên quan cách thích đáng. Đối với lời nói-hành động này thì tính vô ngộ mang hình thái không thể sai lạc.”[7] Vì vậy, thẩm quyền Kinh Thánh không chỉ là lý thuyết, nhưng là nền tảng sống động cho đức tin. Tính không sai lạc của nguyên bản giúp bảo đảm cho thẩm quyền, giúp Kinh Thánh tiếp tục giữ vị trí trung tâm trong đời sống và thần học Cơ Đốc.
1.2 Kinh Thánh xác nhận về nguồn gốc thẩm quyền.
Kính Thánh thường dùng từ “mặc khải” (reveal) để nói về Kinh Thánh. Nó xuất phát từ tiếng La tinh “revelo” là tiết lộ điều gì đó còn kín dấu, để người ta có thể thấy và biết nó. Một mặt Đức Chúa Trời nói cho loài người biết về chính Ngài, mặt khác Ngài đối chất họ với chính Ngài.[8] Trong đó, Kinh Thánh là hình thức mặc khải đặc biệt và trọn vẹn, được ký thuật lại dưới sự thần cảm của Đức Thánh Linh.
Kinh Thánh tự xác nhận về nguồn gốc của mình. “Cả Kinh thánh đều là bởi Đức Chúa Trời soi dẫn, có ích cho sự dạy dỗ, bẻ trách, sửa trị, dạy người trong sự công bình (II Ti-mô-thê 3:16). Nguyên bổn thì nói rằng: “Cả Kinh-thánh đều chịu Đức Chúa Trời hà hơi vào”. Từ "hà hơi" xác nhận rằng Kinh Thánh không phải là sản phẩm của con người, mà là kết quả của sự tác động siêu nhiên từ Đức Chúa Trời. Do đó, Kinh Thánh là chính xác và có uy quyền tối thượng.
Ngoài ra, Kinh Thánh cũng khẳng định tính khép kín. Qua lời cảnh cáo nghiêm khắc từ Môi-se: “Các ngươi chớ thêm chi và đừng bớt chi về điều ta truyền cho, để giữ theo các điều-răn của Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ngươi mà ta đã truyền.”(Phục truyền 4:2). Kinh Thánh cũng cho thấy, có sự đoán phạt cho nhửng kẻ thêm bớt vào lời Chúa: “Tôi ngỏ cho kẻ nào nghe lời tiên-tri trong sách này: Nếu ai thêm vào sách tiên-tri nầy điều gì, thì Đức Chúa Trời sẽ thêm cho người ấy tai-nạn đã ghi-chép trong sách nầy. Và kẻ nào bớt điều gì trong những lời ở sách tiên-tri nầy, thì Đức Chúa Trời sẽ cất lấy phần họ về cây sự sống và thành thánh, mà đã chép ra trong sách nầy.”(Khải 22:18-19). Những lời cảnh cáo này không chỉ áp dụng cho sách Khải Huyền mà cho toàn bộ Kinh Thánh đã được hoàn tất. Vì vậy, bất kỳ nỗ lực bổ sung “mặc khải mới” đều trái với sự dạy dỗ của Kinh Thánh. Các phong trào tà giáo thường viện dẫn “mặc khải mới” để biện minh cho giáo lý riêng, nhưng đây chính là sự vi phạm nguyên tắc mặc khải khép kín của Kinh Thánh.
II/ Kinh Thánh Là Nền Tảng Duy Nhất Trong Đức Tin Cơ Đốc.
Kinh Thánh không chỉ có thẩm quyền, Kinh Thánh còn là nền tảng duy nhất cho đức tin Cơ Đốc. Kinh Thánh cung cấp mọi nền tảng lý luận thần học, giúp đức tin không chỉ dựa trên cảm xúc hay uy quyền cá nhân mà dựa trên Lời Chúa bất biến.
2.1 Thẩm Quyền Kinh Thánh Trong Lịch Sử Cơ Đốc.
Xuyên suốt lịch sử hai ngàn năm của Hội Thánh, niềm tin vào thẩm quyền tối thượng và tính đáng tin cậy hoàn toàn của Kinh Thánh luôn là một trong những nền tảng chung và quan trọng nhất. Dù có những biến động về cách hiểu và áp dụng, Kinh Thánh vẫn được xem là Lời Đức Chúa Trời có uy quyền trên đức tin và đời sống. Erickson J. Millard nhận định, “nếu Đức Chúa Trời đã ban sự khải thị về chính Ngài, và đã soi dẫn để các tôi tớ Ngài ghi lại sự khải thị đó, thì chúng ta muốn đảm bảo chắc rằng Kinh Thánh thật sự là nguồn đáng tin cậy của sự khải thị đó.”[9]
Ngay từ thới các giáo phụ, thánh Augustine (354-430) đã bày tỏ niềm tin vững chắc này. Trong thư gửi Jerome ông viết:
Tôi đã học tập để dành sự trân trọng và quý mến này cho duy một mình bộ sách Kinh Thánh kinh điển mà thôi: duy có những sách đó thì tôi mới tin vững chắc nhất rằng các tác giả hoàn toàn không có sai lầm. Và nếu tôi bối rối bởi điều gì đó trong các sách này vì thấy có vẻ như trái với lẽ thật, thì tôi không ngần ngại cho rằng hoặc bản sao có lỗi, hoặc dịch giả đã không nắm được ý nghĩa của những điều được nói, hoặc bản thân tôi chưa thể hiểu nổi.[10]
Theo Augustine, Kinh Thánh là nền tảng tuyệt đối cho đức tin của ông, và nếu có bất cứ sự mâu thuẫn nào trong Kinh Thánh chỉ là do lỗi của việc sao chép, dịch, hoặc do sự giới hạn hiểu biết của con người.
Đến thời cải chánh thế kỷ 16, Martin Luther càng khẳng định mạnh mẽ hơn: “Kinh Thánh không thể sai lầm…Kinh Thánh không thể sai…Chắc chắn Kinh Thánh không thể tự mâu thuẫn, Kinh Thánh chỉ có vẻ như vậy đối với những kẻ giả hình điên rồ và ngoan cố mà thôi.”[11] Quan điểm này đã trở thành động lực cho phong trào Phục Hưng, đặt Kinh Thánh lên trên thẩm quyền của giáo hội Rô-ma. Kết quả “Sola Scriptura” trở thành một trong năm nguyên tắc cốt lõi của Cải Chánh, đưa hàng triệu người trở lại với Chúa và thay đổi góc nhìn niềm tin Châu Âu lúc bấy giờ.
Niềm tin này tiếp tục được khẳng định mạnh mẽ trong các “Cơn Đại Tỉnh Thức” thế kỷ 18, tại Anh và Mỹ. Các nhà lãnh đạo như John Wesley, George Whitefeild, Jonathan Edwards đều quay về với Kinh Thánh làm trung tâm giảng dạy và đời sống đức tin. Ngược lại lịch sử cũng cho thấy bài học đau thương, khi gạt bỏ hoặc làm suy giảm thẩm quyền Kinh Thánh, các hệ lụy thần học và đạo đức thường xuất hiện. Như Richard Lovelace nhận định, “Lịch sử là phòng thí nghiệm để thần học kiểm chứng các ý tưởng của mình, nên chúng ta phải kết luận rằng, việc không tin vào tính đáng tin cậy hoàn toàn của Kinh Thánh là một bước nguy hiểm, không bởi chỉ tác động của nó đến giáo lý này, mà thậm chí còn dẫn đến những điều sẽ xảy ra cho các giáo lý khác.”[12] Vì vậy, thẩm quyền Kinh Thánh không phải là sản phẩm của thời đại, mà là dòng chảy liên tục trong lịch sử Cơ Đốc. Việc nghiên cứu giúp chúng ta thấy được giá trị bền vững, nhằm khẳng định vai trò tuyệt đối của Kinh Thánh trong bối cảnh ngày nay.
2.2 Hậu Quả Kinh Thánh Bị Loại Khỏi Vị Trí Trung Tâm.
Đối với Cơ Đốc nhân, việc xác định thẩm quyền Kinh Thánh là điều quan trọng, vì ảnh hưởng đến đời sống đức tin. Sứ đồ Phi-e-rơ khẳng định: “Trước hết, phải biết rõ rằng chẳng có lời tiên tri nào trong Kinh thánh lấy ý riêng giải nghĩa được. Vì chẳng hề có lời tiên tri nào là bởi ý một người nào mà ra, nhưng ấy là bởi Đức Thánh Linh cảm động mà người ta đã nói bởi Đức Chúa Trời.” (II Phi-e-rơ 1:20-21). Millard J. Erickson nhận định: “Chúng ta có thể kết luận rằng, các trước giả Kinh Thánh đều đồng loạt làm chứng rằng Kinh Thánh xuất phát từ Đức Chúa Trời và là sứ điệp của Ngài cho nhân loại.”[13] Vì vậy, Kinh Thánh không bắt nguồn từ con người, nhưng từ chính Đức Chúa Trời. Con người là công cụ qua đó lời Đức Chúa Trời được phán truyền. Kinh Thánh là nền tảng duy nhất để xây dựng các niềm tin cốt lõi: sự cứu rỗi bởi Ân Điển, Đức Chúa Trời Ba Ngôi, thân vị và công việc của Chúa Jesus. Khi Kinh Thánh bị loại bỏ khỏi vị trí trung tâm – đặt dưới phê bình của lý trí con người, kinh nghiệm cá nhận, hoặc các “mặc khải mới” – hệ quả tất yếu là các giáo lý bị bóp méo. Lịch sử đã chứng minh điều này qua các phong trào “mặc khải mới” (Mormon, chứng nhân Jehova, một số nhóm cực đoan) khi bổ sung thêm những mặc khải ngoài kinh Thánh.
Trong thần học hệ thống Cơ Đốc giáo, Kinh Thánh là quy chuẩn tối thượng cho mọi lý luận thần học, và kiểm chứng mọi giáo lý. Nếu Kinh Thánh bị bác bỏ, hoặc bị “chứng minh không hoàn toàn đúng, thì quan điểm về sự soi dẫn sẽ gặp nguy cơ không đúng vững”.[14] Tính không sai lạc của Kinh Thánh là một hệ luận tất yếu của giáo lý soi dẫn hoàn toàn. Một khi chứng minh được Kinh Thánh chứa đựng sai lầm, thì niềm tin về sự soi dẫn của Đức Thánh Linh cũng không còn đứng vững. Lúc đó, thần học Cơ Đốc chỉ là sản phẩm suy nghĩ của con người, mất đi nền tảng siêu nhiên. Vì vậy, việc loại Kinh Thánh khỏi vị trí trung tâm không chỉ làm lung lay một vài giáo lý, nhưng dẫn tới sự tan vỡ toàn bộ đức tin Cơ Đốc – cả lý thuyết lẫn thực tiễn. Do đó, việc bảo vệ thẩm quyền tối thượng của Kinh Thánh là cấp thiết cho Hội Thánh ngày nay.
III/ Các Phong Trào Mặc Khải Mới Và Sự Thách Thức Của Chúng Đối Với Thẩm Quyền Kinh Thánh.
Sự trỗi dậy mạnh mẽ các mặc khải mới này không chỉ làm gia tăng số lượng các tín đồ mà còn trực tiếp thách thức thẩm quyền tối hậu của Kinh Thánh trong đời sống đức tin. Khi con người cho phép “các mặc khải mới” được đặt ngang hàng hoặc cao hơn Lời Đức Chúa Trời, khiến nền tảng đức tin Cơ Đốc bị lung lay. Kinh Thánh là bức tường bảo vệ đức tin Cơ Đốc thuần túy, giúp nhận biết và bác bỏ các giáo lý sai lạc từ các phong trào thường nhấn mạnh vào “mặc khải mới”, bảo vệ trước những giáo lý sai lạc
3.1 Tổng Quan Các Phong Trào “Mặc Khải Mới”.
Các phong trào “mặc khải mới” không hoàn toàn phủ nhận Kinh Thánh, song họ không coi Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời không sai lầm và cũng không đặt Kinh Thánh ở vị trí trung tâm của đức tin. Walter Martin nhận định:
Hầu hết thành viên của những phong trào này không coi Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời không sai lầm. Các giáo phái truyền thống vẫn thêm những mặc khải vào Kinh Thánh, chẳng hạn như các sách chuẩn mực của Mormon giáo, “thức ăn đúng mùa” từ Ban Lãnh Đạo của Nhân Chứng Giê-hô-va, hoặc Science and Health của Khoa Học Cơ Đốc, nhưng họ vẫn coi Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời theo một cách nào đó.[15]
Martin còn chỉ ra một đặc điểm nguy hiểm khác của các phong trào này, họ thường trích dẫn Kinh Thánh ra khỏi ngữ cảnh nguyên thủy, không tuân thủ các nguyên tắc ngôn ngữ và quy tắc giải kinh đã được thiết lập. Ông viết:
Xin đừng bao giờ quên rằng những người theo giáo phái là những chuyên gia trong việc trích dẫn các đoạn Kinh Thánh ra khỏi ngữ cảnh của chúng mà không quan tâm đúng mức đến luật lệ của ngôn ngữ hoặc những nguyên tắc đã được thiết lập về cách giải thích Kinh Thánh.[16]
Do đó, dù vẫn tuyên xưng Kinh Thánh là Lời Chúa, các phong trào “mặc khải mới” thực chất đã chuyển Kinh Thánh từ vị trí trung tâm sang vị trí phụ trợ, dẫn đến lối “đoạn chương trích nghĩa” (proof-texting). Việc tách rời các câu Kinh Thánh khỏi văn mạch gốc không chỉ làm sai lệch ý nghĩa mà còn khiến việc hiểu đúng Lời Chúa trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.
Một đặc điểm cốt lõi của các phong trào này là việc bổ sung nguồn thẩm quyền bên ngoài Kinh Thánh. Hiện tượng này xuất phát từ việc chủ quan hóa chân lý và nâng tầm “mặc khải mới” của người sáng lập hoặc ban lãnh đạo. Martin phân tích:
Lịch sử của chủ nghĩa tà giáo thường bắt đầu bằng một tuyên bố có tính quyền uy từ phía người sáng lập hoặc những người sáng lập. Tuyên bố này sau đó được thể chế hóa trong suốt cuộc đời họ hoặc sau khi họ qua đời, trở thành một hệ thống giáo điều đòi hỏi phải có đức tin tuyệt đối vào quyền uy siêu nhiên của những người đã nhận được sự mặc khải ban đầu.[17]
Ông định nghĩa tà giáo một cách ngắn gọn hơn: “một nhóm người tập hợp quanh một cá nhân hoặc những cách hiểu sai lệch về Kinh Thánh của người đó.”[18] Trong cơ cấu tổ chức của các nhóm này, Kinh Thánh và lời dạy của người sáng lập luôn được viện dẫn như hai nguồn tối thượng.[19] Do vậy, vấn đề cốt lõi của các phong trào “mặc khải mới” không chỉ là tổ chức mà trước hết là vấn đề thần học. Như tiến sĩ Lee Belford, Giáo sư Tôn giáo So sánh tại Đại học New York, đã khẳng định: “Vấn đề về các tà giáo về cơ bản là vấn đề thần học. Câu trả lời của Hội Thánh phải là thần học và giáo lý.”[20]
3.2 Phân tích hai trường hợp điển hình, đánh giá thần học, và những sai lệch về Kinh Thánh
a. Chứng Nhận Đức Giê-hô-va
Chứng nhân Giê-hô-va (Jehovah’s Witnesses) là một trong những tà giáo điển hình trong phong trào “mặc khải mới”. Charles Taze Russell và Hội Tháp Canh không chỉ thêm vào Kinh Thánh những giáo lý mới mà còn đã đặt thẩm quyền các tác phẩm “linh cảm” của con người lên trên Kinh Thánh, dẫn đến việc hiểu Kinh Thánh hoàn toàn phụ thuộc vào Hội Tháp Canh. Đây chính là sự vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc Sola Scriptura là bài học cảnh tỉnh cho Hội Thánh ngày nay. Charles Taze Russell (1852-1916) người sáng lập tổ chức, đã đưa ra lời tuyên bố táo bạo và nguy hiểm:
Những tác phẩm của ông là không thể thiếu đối với việc nghiên cứu Kinh Thánh của Nhân Chứng Giê-hô-va, và rằng việc nghiên cứu Kinh Thánh mà không có những lời bình luận được “linh cảm” của ông là bước vào bóng tối thuộc linh. Russell còn dạy rằng việc tập trung vào các tác phẩm của ông, dù phải hy sinh việc nghiên cứu Kinh Thánh, chắc chắn sẽ dẫn người ta đến sự sáng suốt thuộc linh sâu sắc hơn chỉ trong vòng hai năm.[21]
Với tuyên này, Russell đã đặt chính mình và các tác phẩm của ông vào vị trí cao hơn Kinh Thánh. Thay vì để Lời Đức Chúa Trời là tiêu chuẩn tối thượng, ông đòi hỏi các tín đồ phải lấy “lời bình luận được linh cảm” của ông làm chìa khóa để hiểu Kinh Thánh. Đây không còn là sự phụ giúp nghiên cứu, nhưng là sự thay thế thẩm quyền.
Hội Tháp Canh tiếp tục củng cố và phát triển quan điểm này. Trong tạp chí The Watchtower ngày 1 tháng 2 năm 1952, tổ chức dạy rằng:
“Nếu chúng ta chưa hiểu một điểm nào đó ngay từ đầu, chúng ta nên tiếp tục cố gắng nắm bắt nó, thay vì chống đối và bác bỏ nó, và tự cao tự đại cho rằng chúng ta có nhiều khả năng đúng hơn ‘đầy tớ khôn ngoan’ [Hội Tháp Canh]. Chúng ta nên khiêm nhường đi theo tổ chức thần quyền của Chúa và chờ đợi sự làm sáng tỏ thêm”.[22]
Lời dạy này cho thấy rõ bản chất của Chứng Nhân Giê-hô-va, tín đồ không được phép tra cứu và suy xét Kinh Thánh một cách độc lập. Bất kỳ sự nghi ngờ hay bất đồng nào với giáo lý của tổ chức đều bị coi là kiêu ngạo và chống đối Đức Chúa Trời. Kết quả là việc hiểu Kinh Thánh của họ không dựa trên chính Lời Chúa mà hoàn toàn phụ thuộc vào sự giải thích và “sự làm sáng tỏ” của Hội Tháp Canh. Đây chính là hình thức nô lệ thuộc linh nguy hiểm.
Kinh Thánh mạnh mẽ phản đối quan điểm này. Trong Công Vụ 17:11, “Những người nầy có ý hẳn-hoi hơn người Tê-sa-lô-ni-ca, đều sẵn lòng chịu lấy đạo, ngày nào cũng tra xem Kinh-thánh, để xét lời giảng có thật chăng.” Thánh Phao-lô cũng cảnh cáo: “Nhưng nếu có ai, hoặc chính chúng tôi, hoặc thiên-sứ trên trời, truyền cho anh em một tin-lành nào khác với Tin-lành chúng tôi đã truyền cho anh em, thì người ấy đáng bị a-na-them!” (Ga-la-ti 1:8). Việc thêm “mặc khải mới” hay đặt tổ chức con người lên trên Lời Chúa là vi phạm trực tiếp lệnh cấm trong Khải Huyền 22:18-19. Tóm lại, Chứng Nhân Giê-hô-va là minh chứng rõ nét cho sự lệch lạc của phong trào “mặc khải mới.” Khi con người thay thế quyền uy tối thượng của Kinh Thánh bằng thẩm quyền của một tổ chức hay một nhân vật nào đó, họ đã bước vào con đường dẫn đến sự hủy diệt thuộc linh.
b. Mormon.
Giáo lý Mormon thức chất là một giáo lý mâu thuẫn, ngay cả nội bộ những người theo Mormon, người ta cũng không thực sự thống nhất với nhau về nhiều quan điểm. Quan điểm sau mâu thuẫn với quan điểm trước, nếu bị phát hiện và không thể biện minh được, họ giữ im lặng. “Giáo Hội Mormon thường mở đầu lời nói bằng những tuyên bố rằng Đức Chúa Trời đã mặc khải cho họ sự cần thiết của những giáo lý hoặc thực hành ấy giữa vòng “các thánh đồ”.[23]
Cũng giống Chứng Nhân Giê-hô-va, Giáo Hội Mormon là một tổ chức tà giáo điển hình khác của phong trào “mặc khải mới”. Mormon không chỉ chấp nhận Kinh Thánh mà còn bổ sung ba bộ sách khác vào kinh điển, tạo nên “Bốn Bộ Sách Chuẩn” (Standard Works), qua đó đặt các mặc khải của Joseph Smith lên ngang hàng và thậm chí vượt trên Lời Chúa. Bản tín điều thứ tám Giáo Hội Mormon tuyên bố: “người Mormon chấp nhận một phần Kinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời, ở mức độ được dịch đúng”. “Ngoài Bản Dịch King James của Kinh Thánh, họ đã bổ sung thêm Doctrine and Covenants (Giáo Lý và Giao Ước), The Pearl of Great Price (Ngọc Trai Quý Giá), và tập sách đầu tiên là Sách Mormon vào kinh điển mà họ gọi là Kinh Thánh được ủy quyền – “Bốn Bộ Sách Chuẩn”.[24]
Dù sách Mormon được trình bày như một “mặc khải bổ sung” từ Đức Chúa Trời, tự xưng là một phần giao ước Y-sơ-ra-ên. Tuy nhiên, đối với niềm tin của người Mormon, nó như là một phần không thể thiếu của Lời Đức Chúa Trời. “Người Mormon, theo chính lời thừa nhận của họ, trung thành với những cách giải thích được tìm thấy trong các tác phẩm của Joseph Smith và Brigham Young, và được tiếp tục bởi vị chủ tịch hiện tại của họ, người được gọi là Tiên Tri, Người Thấy, và Người Mặc Khải.”[25] Họ trình bày về sách Mormon như sau:
Sách Mormon, được lời tiên tri trong Kinh Thánh và chính những tuyên bố của nó dự đoán là một sự mặc khải bổ sung, xác nhận từ Đức Chúa Trời về việc Chúa Giê-xu Christ là Đấng Mê-si và về những giao ước đã lập với tổ phụ họ. Nó tuyên bố rằng mình là một phần của giao ước mới dành cho Y-sơ-ra-ên. Nó tuyên bố rằng mình là cuốn sách bị niêm phong trong Ê-sai chương 29, mà nó trích dẫn và diễn giải. [26]
Từ những gì Giáo Hội Mormon trình bày, Walter Martin có nhận định như sau: “Có vẻ như Smith có thể chế tạo ra những mặc khải theo ý muốn, tùy thuộc vào mong muốn của ông.”[27] Vì thế, thần học Kinh Thánh hoàn toàn bác bỏ cách tiếp cận này qua lời cảnh cáo nghiêm khắc: “Tôi ngỏ cho kẻ nào nghe lời tiên-tri trong sách này: Nếu ai thêm vào sách tiên-tri nầy điều gì, thì Đức Chúa Trời sẽ thêm cho người ấy tai-nạn đã ghi-chép trong sách nầy” (Khải Huyền 22:18). Thánh Phao-lô cũng khẳng định: “Nhưng nếu có ai, hoặc chính chúng tôi, hoặc thiên-sứ trên trời, truyền cho anh em một tin-lành nào khác với Tin-lành chúng tôi đã truyền cho anh em, thì người ấy đáng bị a-na-them! Tôi đã nói rồi, nay lại nói lần nữa: Nếu ai truyền cho anh em một tin-lành nào khác với Tin-lành anh em đã nhận, thì người ấy đáng bị a-na-them!” (Ga-la-ti 1:8-9). Việc thêm “mặc khải mới” vào Kinh Thánh không phải là sự bổ sung mà là sự xuyên tạc và thay thế Lời Chúa. Giáo Hội Mormon là một ví dụ điển hình khác cho thấy khi con người đặt các tác phẩm và mặc khải của mình ngang hàng hoặc trên Kinh Thánh, họ đã bước vào con đường tà giáo. Hội Thánh chân chính ngày nay cần kiên quyết đứng vững trên thẩm quyền Lời Đức Chúa Trời, cần tra xét mọi lẽ đạo theo Kinh Thánh và cảnh giác trước mọi hình thức “mặc khải bổ sung”.
Kết Luận:
Trước bối cảnh các “mặc khải mới” đang lan rộng trong thế giới hiện đại, Hội Thánh ngày nay cần khẩn thiết xác định lại thẩm quyền tối hậu và tính hoàn chỉnh của mặc khải Kinh Thánh, dưới góc nhìn đã được hệ thống hóa trong thần học Cải Chánh. Kinh Thánh không phải là một bộ sưu tập các mặc khải rời rạc có thể tùy tiện bổ sung, mà là Lời Đức Chúa Trời được mặc khải trọn vẹn một lần đủ cả. Vì vậy, nó phải là nền tảng duy nhất cho đức tin và là tiêu chuẩn tối thượng để phân biệt và chống lại mọi tư tưởng lạc giáo.
Qua việc khảo sát hai tà giáo điển hình – Chứng Nhân Giê-hô-va và Mormon – chúng ta thấy rõ sự nguy hiểm của các phong trào “mặc khải mới”, qua việc đặt các tác phẩm con người, tổ chức hoặc các “tiên tri” của mình ngang hàng hoặc trên Kinh Thánh. Charles Taze Russell và Joseph Smith đều tuyên bố có những mặc khải bổ sung, đòi hỏi tín đồ phải trung thành với lời giải thích của tổ chức thay vì sự tra xét độc lập, khiến tín đồ rơi vào tình trạng nô lệ thuộc linh.
Thần học Cải Chánh khẳng định cách mạnh mẽ nguyên tắc Sola Scriptura – duy Kinh Thánh. Kinh Thánh tự chứng minh mình là được Lời Đức Chúa Trời soi dẫn (2 Ti-mô-thê 3:16-17), đầy đủ và hoàn chỉnh, không cần thêm bất kỳ “mặc khải mới” nào (Khải Huyền 22:18-19; Ga-la-ti 1:8-9). Việc thêm bớt hay đặt các sách khác ngang hàng với Kinh Thánh không phải là sự “tiến bộ” mà là sự bội đạo. Vì vậy, trước bối cảnh nhiều phòng trào “mặc khải mới”nổi lên, Hội Thánh cần phải trở lại với Lời Đức Chúa Trời như là nền tảng vững chắc và tối hậu. Mọi giáo lý, mọi tổ chức, mọi thực hành niềm tin phải được soi xét dưới Lời Chúa. Việc giữ vững lập trường này, giúp chúng ta bao vệ đức tin chân thật, và sự thuần khiết của Phúc Âm, giúp Hội Thánh đứng vững trong những ngày cuối cùng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Augustine. Letter 82.3. Trích trong Millard J. Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, tập 1. TP. Hồ Chí Minh: NXB Văn Hóa Thông Tin, 2005.
Belford, Lee. Trích trong Walter Martin, The Kingdom of the Cults. Rev. ed. Edited by Hank Hanegraaff. Minneapolis, MN: Bethany House Publishers, 1997.
Cairns, Earle E. Cơ Đốc Giáo Trải Qua Các Thế Kỷ. Tập 2. N.p.: n.d.
Erickson, Millard J. Thần Học Cơ Đốc Giáo. Tập 1. Hà Nội: NXB Văn Hóa Thông Tin, 2005.
Harris, R. Laird. “Vô Ngộ Và Không Sai Lạc.” Trong Thánh Kinh Nhập Môn. Viện Thần Học Việt Nam biên dịch và xuất bản (dựa trên tài liệu của Evangelical Teacher Training Association).
Lovelace, Richard. “Inerrancy: Some Historical Perspectives.” In Inerrancy and Common Sense, 26–36. Trích trong Millard J. Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, tập 1. TP. Hồ Chí Minh: NXB Văn Hóa Thông Tin, 2005.
Luther, Martin. D. Martin Luthers Werke. Weimarer Ausgabe (WA). Vol. 34.1. Weimar: Hermann Böhlau, 1883–.
Martin, Walter. The Kingdom of the Cults. Revised edition. Edited by Hank Hanegraaff. Minneapolis, MN: Bethany House Publishers, 1997.
Rees, T. “Authority in Religion.” In International Standard Bible Encyclopedia. Edited by James Orr. Chicago: Howard-Severance, 1915. https://www.internationalstandardbible.com/A/authority-in-religion.html
“Thẩm Quyền.” Thánh Kinh Từ Điển VB2. Vietbible 2.0.
“Mặc Khải.” Từ Điển Kinh Thánh VB2. Vietbible 2.0.
Vanhoozer, Kevin J. “The Semantics of Biblical Literature: Truth and Scripture’s Diverse Literary Forms.” In Hermeneutics, Authority, and Canon, edited by D. A. Carson and John D. Woodbridge, 90–104. Grand Rapids: Zondervan, 1986. Trích trong Millard J. Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, tập 1. TP. Hồ Chí Minh: NXB Văn Hóa Thông Tin, 2005.
“The Watchtower.” February 1, 1952, 79–80. Trích trong Walter Martin, The Kingdom of the Cults. Rev. ed. Edited by Hank Hanegraaff. Minneapolis, MN: Bethany House Publishers, 1997.
Zeller, Benjamin E. “‘But Aren’t Cults Bad?’: Active Learning, Productive Chaos, and Teaching New Religious Movements.” Teaching Theology & Religion 18, no. 2 (2015): 121–32.
[1] Walter Martin, The Kingdom of the Cults, rev. ed., ed. Hank Hanegraaff (Minneapolis, MN: Bethany House Publishers, 1997), 7.
[2] Ibid., 11.
[3] “Thẩm Quyền”, Thánh Kinh Từ Điển VB2, Vietbible 2.0.
[4] T. Rees, “Authority in Religion,” in International Standard Bible Encyclopedia, ed. James Orr (Chicago: Howard-Severance, 1915), https://www.internationalstandardbible.com/A/authority-in-religion.html
[5] Earle E. Cairns, Cơ Đốc Giáo Trải Qua Các Thế Kỷ, vol. 2 (n.p., n.d.), 300-312.
[6] R. Laird Harris, “Vô Ngộ Và Không Sai Lạc,” trong Thánh Kinh Nhập Môn, Viện Thần Học Việt Nam biên dịch và xuất bản (dựa trên tài liệu của Evangelical Teacher Training Association), 4.
[7] Kevin J. Vanhoozer, “The Semantics of Biblical Literature: Truth and Scripture’s Diverse Literary Forms,” in Hermeneutics, Authority, and Canon, ed. D. A. Carson and John D. Woodbridge (Grand Rapids: Zondervan, 1986), 90–104, quoted in Millard J. Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, tập 1 (Hà Nội: NXB Văn Hóa Thông Tin, 2007), 252.
[8] “Mặc Khải”, Từ Điển Kinh Thánh VB2, Vietbible 2.0
[9] Millard J. Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, tập 1, (TP Hồ Chí Minh: NXB Văn Hóa Thông Tin, 2005), 252.
[10] Augustine, Letter 82.3, trích trong Millard J. Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, tập 1, 256.
[11] Martin Luther, D. Martin Luthers Werke, Weimarer Ausgabe (WA), vol. 34.1 (Weimar: Hermann Böhlau, 1883–), 356.
[12] Richard Lovelace, “Inerrancy: Some Historical Perspectives,” In Inerrancy and Common Sense, 26–36, trích dẫn trong Millard J. Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, tập 1, trang 257.
[13] Erickson, Thần Học Cơ Đốc Giáo, 232.
[14] Ibid., 256.
[15] Walter Martin, The Kingdom of the Cults, 37.
[16] Ibid., 20.
[17] Ibid., 24.
[18] Ibid., 6.
[19] Ibid., 22.
[20] Lee Belford, trích trong Walter Martin, The Kingdom of the Cults, 12.
[21] Martin, The Kingdom of the Cults, 24.
[22] “The Watchtower”, ngày 1 tháng 2 năm 1952, trang 79–80, được trích trong Martin, The Kingdom of the Cults, 22.
[23] Martin, The Kingdom of the Cults, 24.
[24] Ibid., 164-226.
[25] Ibid., 6.
[26] Ibid.,
[27] Ibid., 164-226.
0 Nhận xét